# Test Cases - Trợ lý Phân loại Cảm xúc Tiếng Việt ## Bộ test 10 câu theo yêu cầu đồ án ### Test Case 1 **Input:** "Hôm nay tôi rất vui" **Expected Output:** ```json { "text": "Hôm nay tôi rất vui", "sentiment": "POSITIVE" } ``` ### Test Case 2 **Input:** "Món ăn này dở quá" **Expected Output:** ```json { "text": "Món ăn này dở quá", "sentiment": "NEGATIVE" } ``` ### Test Case 3 **Input:** "Thời tiết bình thường" **Expected Output:** ```json { "text": "Thời tiết bình thường", "sentiment": "NEUTRAL" } ``` ### Test Case 4 **Input:** "Rất vui hôm nay" **Expected Output:** ```json { "text": "Rất vui hôm nay", "sentiment": "POSITIVE" } ``` ### Test Case 5 **Input:** "Công việc ổn định" **Expected Output:** ```json { "text": "Công việc ổn định", "sentiment": "NEUTRAL" } ``` ### Test Case 6 **Input:** "Phim này hay lắm" **Expected Output:** ```json { "text": "Phim này hay lắm", "sentiment": "POSITIVE" } ``` ### Test Case 7 **Input:** "Tôi buồn vì thất bại" **Expected Output:** ```json { "text": "Tôi buồn vì thất bại", "sentiment": "NEGATIVE" } ``` ### Test Case 8 **Input:** "Ngày mai đi học" **Expected Output:** ```json { "text": "Ngày mai đi học", "sentiment": "NEUTRAL" } ``` ### Test Case 9 **Input:** "Cảm ơn bạn rất nhiều" **Expected Output:** ```json { "text": "Cảm ơn bạn rất nhiều", "sentiment": "POSITIVE" } ``` ### Test Case 10 **Input:** "Mệt mỏi quá hôm nay" **Expected Output:** ```json { "text": "Mệt mỏi quá hôm nay", "sentiment": "NEGATIVE" } ``` ## Hướng dẫn test thủ công 1. Khởi động ứng dụng: `python run.py` 2. Truy cập: `http://localhost:5000` 3. Nhập từng câu test vào ô văn bản 4. Nhấn "Phân loại Cảm xúc" 5. Ghi lại kết quả thực tế 6. So sánh với kết quả mong đợi ## Tiêu chí đánh giá - **Pass**: Kết quả khớp với mong đợi - **Fail**: Kết quả khác với mong đợi - **Độ chính xác yêu cầu**: ≥ 65% (tối thiểu 7/10 test cases đúng) ## Bảng kết quả test (sinh viên điền khi test) | STT | Input | Expected | Actual | Status | |-----|-------|----------|--------|--------| | 1 | Hôm nay tôi rất vui | POSITIVE | | | | 2 | Món ăn này dở quá | NEGATIVE | | | | 3 | Thời tiết bình thường | NEUTRAL | | | | 4 | Rất vui hôm nay | POSITIVE | | | | 5 | Công việc ổn định | NEUTRAL | | | | 6 | Phim này hay lắm | POSITIVE | | | | 7 | Tôi buồn vì thất bại | NEGATIVE | | | | 8 | Ngày mai đi học | NEUTRAL | | | | 9 | Cảm ơn bạn rất nhiều | POSITIVE | | | | 10 | Mệt mỏi quá hôm nay | NEGATIVE | | | **Tổng số đúng**: ___/10 **Độ chính xác**: ___% ## Test bổ sung - Xử lý biến thể tiếng Việt ### Test viết tắt - "rat vui hom nay" → POSITIVE - "mon nay ko ngon" → NEGATIVE - "binh thuong thoi" → NEUTRAL ### Test thiếu dấu - "hom nay dep troi" → POSITIVE - "toi buon qua" → NEGATIVE - "on dinh" → NEUTRAL ### Test xử lý lỗi - "" (rỗng) → Error: "Vui lòng nhập câu cần phân loại" - "abc" (quá ngắn) → Error: "Câu quá ngắn, vui lòng nhập ít nhất 5 ký tự" - Câu dài > 200 ký tự → Tự động cắt xuống 200 ký tự